Nông nghiệp từ lâu đã được khẳng định là xương sống của nền kinh tế Việt Nam, nhưng đây cũng chính là một trong những lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất và chịu tác động nhạy cảm nhất trước các biểu hiện cực đoan của biến đổi khí hậu. Thực trạng diễn biến thời tiết phức tạp không còn là lời cảnh báo mơ hồ mà đã hiện hữu trực tiếp qua những con số thống kê cụ thể. Trong giai đoạn mười năm, từ năm 2011 đến năm 2021, áp lực từ thiên tai dị thường đã khiến bình quân mỗi năm cả nước có tới hơn 160.000 ha lúa và 80.000 ha hoa màu bị tàn phá, thiệt hại nghiêm trọng.

Nếu xem xét một cách căn cơ trong tầm nhìn dài hạn, xu thế tăng nhiệt độ toàn cầu đang đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế bền vững của hàng triệu hộ nông dân. Các tính toán khoa học cho thấy năng suất lúa có nguy cơ sụt giảm từ 5% đến 10%, và đặc biệt gay gắt là năng suất cà phê có thể lao dốc mạnh tới 50% nếu nhiệt độ trung bình tăng vượt ngưỡng 25,1 độ C. Trước những thách thức to lớn này, việc tìm kiếm giải pháp ứng phó toàn diện đã trở thành bài toán sống còn. Tuy nhiên, phần lớn các dự án từ trước đến nay mới chỉ tập trung dừng lại ở góc độ đào tạo cho bà con nông dân về mặt kỹ thuật canh tác thuần túy nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc đưa các sáng kiến tài trợ rủi ro khí hậu vào ngành nông nghiệp như cách làm của dự án tài trợ rủi ro khí hậu cho ngành nông nghiệp khu vực ASEAN (ACRF VN) được tổ chức GIZ hỗ trợ tài trợ mới thực sự tạo ra một bước ngoặt mang tính đột phá, lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam nhằm mục tiêu tối thượng là tăng cường khả năng chống chịu tài chính một cách chủ động cho người nông dân.
Thiết kế chiến lược liên vùng và hai phương pháp tiếp cận cốt lõi của tổ chức GIZ
Nằm trong một chỉnh thể chiến lược chung mang tính liên ngành và liên quốc gia, dự án ACRF VN do tổ chức GIZ đồng hành được thiết kế đồng bộ để triển khai thí điểm trên hai vùng sinh thái điển hình của Việt Nam, nơi thường xuyên chịu áp lực nặng nề bởi các hiện tượng thời tiết dị thường như bão lụt, mưa lũ, hạn mặn, sương muối hay xói mòn đất. Điểm đặc biệt của dự án là việc gắn kết chặt chẽ với các chương trình, dự án liên quan đã và đang được triển khai trực tiếp. Quy mô địa bàn của dự án được phân định cụ thể theo thế mạnh ngành hàng của từng vùng:
Tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long, nơi lấy ngành hàng lúa gạo làm hạt nhân chủ lực, dự án ban đầu dự kiến tiến hành lựa chọn trên địa bàn bốn tỉnh bao gồm An Giang, Đồng Tháp, Sóc Trăng và Kiên Giang. Sau quá trình cơ cấu và sáp nhập để tối ưu hóa nguồn lực thực hiện, địa bàn tiêu biểu cuối cùng được định hình rõ nét tại ba địa phương trọng điểm là An Giang, Đồng Tháp và Cần Thơ. Trong khi đó, tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc, dự án hướng tầm nhìn vào tỉnh Sơn La, thủ phủ sản xuất cà phê trọng điểm của cả nước với quy mô diện tích tập trung vượt hơn 24.000 ha.

Thời gian vận hành toàn bộ dự án dưới sự điều phối tài trợ của tổ chức GIZ tuy không dài và tiến độ triển khai thực tế có phần muộn hơn so với kế hoạch ban đầu, song những thành quả mang lại trong hai năm qua đã hoàn toàn vượt xa các mục tiêu kỳ vọng. Dự án đã tạo ra những đổi mới mang tính căn bản trong quản trị tài chính, giúp người nông dân chuyển đổi căn bản từ tư duy thụ động chờ nhận hỗ trợ thiên tai sang thế chủ động quản lý rủi ro. Sự chuyển dịch này được vận hành dựa trên hai phương pháp tiếp cận cốt lõi và tương hỗ chặt chẽ với nhau. Phương pháp thứ nhất là tập trung phát triển hoặc cải thiện các sản phẩm tài chính rủi ro khí hậu, giúp bà con nông dân nâng cao nhận thức và tiếp cận dễ dàng hơn với nguồn tín dụng xanh cũng như bảo hiểm nông nghiệp. Phương pháp thứ hai là tổ chức các chương trình đào tạo giảng viên nguồn (TOT) và đào tạo trực tiếp cho nông dân, nhằm trang bị cho bà con phác đồ kiến thức tài chính vững vàng và kỹ năng chủ động quản lý các rủi ro do khí hậu gây ra.
Mô hình số hóa tài chính nông thôn
Hiệu quả lan tỏa từ phương pháp tiếp cận đúng đắn của dự án do tổ chức GIZ tài trợ đã được chứng minh một cách sinh động thông qua những con số biết nói từ thực tiễn sản xuất hằng ngày. Chỉ trong thời gian ngắn, dự án đã nâng cao năng lực quản lý tài chính và rủi ro khí hậu cho gần 8.000 nông dân, đồng thời giúp hơn 1.400 hộ gia đình được tiếp cận trực tiếp với các dòng sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp hoặc nguồn vốn tín dụng xanh ưu đãi. Nhờ có bệ đỡ tài chính vững chắc, tổng diện tích lúa được bảo vệ an toàn bằng công cụ bảo hiểm đã tăng lên hơn 1.500 ha, song song với nguồn vốn tín dụng xanh trị giá hơn 26 tỷ đồng được giải ngân trực tiếp đến tay người dân để phục vụ sản xuất.
Đặc biệt, xu hướng số hóa trong quản trị tài chính nông thôn cũng ghi nhận bước tiến lớn khi có tới hơn 50.000 nông dân tiếp cận dòng vốn thông qua ứng dụng số hóa đánh giá tín dụng. Đây là một công cụ hiện đại được tích hợp và lồng ghép đồng bộ vào hệ thống quản lý của Tổ chức Tài chính vi mô Tình thương (TYM). Việc áp dụng ứng dụng số hóa này đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với các tổ chức tín dụng tham gia vào chuỗi liên kết, góp phần tối ưu hóa quy trình quản trị tín dụng và giảm thiểu tối đa các rủi ro phát sinh nợ xấu, đồng thời bảo đảm quyền lợi bình đẳng, giúp cả nam giới lẫn phụ nữ vững vàng hơn trước các biến động thời tiết để tham gia vào chuỗi giá trị bền chặt.
Tín dụng xanh và đòn bẩy thúc đẩy kinh tế tuần hoàn
Nhìn từ góc độ thực tế tại các địa phương, việc dự án do tổ chức GIZ đồng hành hỗ trợ Tổ chức TYM thiết kế riêng sản phẩm tín dụng xanh đã tạo ra một đòn bẩy kinh tế mạnh mẽ, cổ vũ người nông dân tự giác áp dụng các phương pháp canh tác bền vững, phát triển kinh tế tuần hoàn nhằm giảm thiểu lượng phát thải carbon ra môi trường. Câu chuyện thành công của gia đình chị Nguyễn Thị Loan tại tỉnh Ninh Bình là một ví dụ điển hình cho thấy sức mạnh của dòng vốn tín dụng xanh khi được đặt đúng chỗ. Ngoài việc trồng lúa truyền thống, gia đình chị Loan có duy trì một trang trại nấm nhỏ nhưng luôn rơi vào cảnh chật vật, không thể mở rộng quy mô sản xuất do thiếu hụt vốn liếng ban đầu.
Sau khi tiếp cận được nguồn vốn tín dụng xanh từ tổ chức TYM với đặc tính rất dễ vay, thủ tục gọn nhẹ và lãi suất thấp, chị Loan đã lập tức mạnh dạn đầu tư mở rộng thêm 8 lán trại để trồng nấm theo hình thức gối đầu liên tục. Phương thức này bảo đảm trang trại lúc nào cũng có sẵn sản phẩm để cung ứng đi nhiều nơi với giá cả ổn định, mang lại mức thu nhập ổn định từ 40 đến 50 triệu đồng mỗi tháng, một con số mà trước đây chị chưa từng dám nghĩ tới.
Điều ý nghĩa hơn là mô hình này tận dụng triệt để nguồn rơm rạ sẵn có trên đồng ruộng sau mỗi vụ gặt để làm giá thể trồng nấm. Khi thời hạn hoàn trả cả gốc lẫn lãi được thiết kế linh hoạt trong thời gian ngắn, gia đình chị dễ dàng hoàn trả hết nợ và tiếp tục tái đầu tư. Hiệu quả của mô hình đã lan tỏa mạnh mẽ, giúp chị thu mua được nguồn rơm rạ của hầu hết các xã lân cận, giải quyết triệt để tình trạng đốt rơm rạ tự phát gây ô nhiễm môi trường tại nông thôn. Tính đến thời điểm hết tháng 10 năm 2025, sản phẩm tín dụng xanh đầy tính nhân văn này đã đồng hành cùng 758 hộ nông dân với tổng số vốn giải ngân đạt hơn 26 tỷ đồng, tạo cơ sở để tổ chức TYM tự tin ứng dụng và triển khai rộng rãi trên phạm vi toàn bộ 13 tỉnh, thành phố thuộc địa bàn hoạt động của mình.
Lá chắn bảo hiểm nông nghiệp và cơ chế bồi thường thực tế
Bên cạnh giải pháp tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp được nhận diện là một chiếc lá chắn tài chính vô cùng thiết yếu giúp người nông dân đứng vững trước các cú sốc nặng nề do thời tiết cực đoan gây ra. Dự án ACRF VN đã đóng vai trò cầu nối, thiết lập mối quan hệ hợp tác đa phương giữa bà con nông dân, các hợp tác xã với các doanh nghiệp bảo hiểm uy tín hàng đầu như ABIC, PVI, MIC, MSIG nhằm đưa vào vận hành thí điểm hai dòng sản phẩm chuyên biệt bao gồm: bảo hiểm chỉ số thời tiết áp dụng cho cây lúa, cây cà phê và bảo hiểm thiệt hại cây lúa. Đây là sản phẩm bảo hiểm mang tính đột phá khi lần đầu tiên chi phí sản xuất thực tế của người dân được bù đắp một cách sòng phẳng trước các thảm họa thiên nhiên quy mô lớn.
Giai đoạn thí điểm triển khai sản phẩm từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2025 đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm mạnh mẽ, tạo ra không gian thảo luận và đặt câu hỏi sôi nổi giữa bà con nông dân với các doanh nghiệp bảo hiểm. Kết quả là đã có 658 hộ gia đình tại các địa bàn dự án tự nguyện tham gia đầu tư bảo hiểm cho diện tích hơn 1.500 ha lúa, với tỷ lệ đầu tư dao động ấn tượng từ 20% đến 29% tùy theo từng địa bàn. Đây là một tỷ lệ vô cùng đáng khích lệ đối với một sản phẩm bảo hiểm thương mại lần đầu tiên được giới thiệu đến bà con nông dân.



